“sorting” in Vietnamese
Definition
Sắp xếp hoặc phân loại các vật hoặc dữ liệu theo một quy tắc nào đó như loại, kích thước, màu sắc hoặc tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, học thuật (ví dụ: ‘thuật toán sắp xếp’), hoặc các công việc hàng ngày như ‘sắp xếp quần áo’. Không thường dùng như một động từ riêng.
Examples
Sorting the books by color makes the shelf look neat.
**Sắp xếp** sách theo màu làm cho giá sách trông gọn gàng.
Sorting the letters helps me find what I need quickly.
**Phân loại** thư giúp tôi tìm thứ mình cần nhanh hơn.
Computer sorting is used to arrange data in order.
**Sắp xếp** máy tính được dùng để tổ chức dữ liệu theo thứ tự.
The sorting of emails into folders saves me so much time.
Việc **phân loại** email vào thư mục giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
If the sorting isn’t done right, it’s impossible to find anything later.
Nếu **phân loại** không làm đúng cách thì sau này sẽ không thể tìm ra thứ gì.
We spent the afternoon sorting through boxes in the garage.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để **phân loại** các hộp trong ga-ra.