“sorry” in Vietnamese
Definition
Dùng để xin lỗi khi mắc lỗi hoặc khi muốn bày tỏ sự hối tiếc. Cũng có thể dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong tình huống lịch sự và thân mật. Có thể dùng riêng 'xin lỗi', hoặc thêm nội dung cụ thể sau ('xin lỗi vì...'). Trường hợp trang trọng hoặc rất nghiêm trọng dùng từ mạnh hơn.
Examples
She said sorry after breaking the vase.
Cô ấy đã nói **xin lỗi** sau khi làm vỡ bình hoa.
I'm very sorry for being late.
Tôi rất **xin lỗi** vì đến muộn.
If you're sorry, then let's forgive and forget.
Nếu bạn **xin lỗi**, thì hãy bỏ qua và quên đi.
Sorry, I didn't mean to interrupt.
**Xin lỗi**, tôi không cố ý làm phiền đâu.
I'm sorry you missed the party; we had a great time!
Tôi **xin lỗi** bạn đã bỏ lỡ buổi tiệc; chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời!
Sorry! I didn't hear what you said.
**Xin lỗi**! Tôi không nghe rõ bạn nói gì.