“sorrows” in Vietnamese
Definition
Cảm giác buồn sâu sắc hay đau buồn, thường liên quan đến mất mát hoặc khoảng thời gian khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, thơ ca nhiều hơn; trong hội thoại thường dùng 'troubles' hoặc 'sadness'. Ở dạng số nhiều để nói về nhiều nỗi buồn.
Examples
She could not hide her sorrows from her friends.
Cô ấy không thể che giấu **nỗi buồn** với bạn bè mình.
He spoke of his sorrows after losing his job.
Anh ấy đã nói về **nỗi buồn** sau khi mất việc.
She tried to drown her sorrows in music after the breakup.
Sau khi chia tay, cô ấy cố gắng chìm đắm trong âm nhạc để quên **nỗi buồn**.
The movie is about overcoming life's sorrows.
Bộ phim nói về việc vượt qua **nỗi buồn** trong cuộc sống.
Time has a way of healing even the deepest sorrows.
Thời gian sẽ chữa lành cả những **nỗi buồn** sâu nhất.
He hides his sorrows behind a cheerful smile.
Anh ấy giấu **nỗi buồn** của mình sau nụ cười vui vẻ.