soon” in Vietnamese

sớm

Definition

Trong một thời gian ngắn nữa, việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong văn nói lẫn viết. Thường gặp trong các cụm như 'see you soon' hoặc 'as soon as possible'. Phân biệt với 'early' (sớm, lúc bắt đầu).

Examples

I will call you soon.

Tôi sẽ gọi cho bạn **sớm**.

The train will arrive soon.

Tàu sẽ đến **sớm**.

She will be here soon.

Cô ấy sẽ đến đây **sớm**.

I'll see you soon, take care!

Hẹn gặp lại bạn **sớm**, giữ gìn sức khỏe nhé!

They'll fix it soon enough.

Họ sẽ sửa xong **sớm thôi**.

We need to leave as soon as possible.

Chúng ta cần rời đi **càng sớm càng tốt**.