“somewhere” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về một nơi không xác định hoặc không rõ. Cũng có thể chỉ việc đi tới một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Thường đi với giới từ như 'from somewhere', 'to somewhere'. Không nhầm với 'anywhere' hay 'everywhere'.
Examples
I think I left my keys somewhere in the kitchen.
Tôi nghĩ tôi để chìa khóa ở **đâu đó** trong bếp.
She wants to go somewhere warm for vacation.
Cô ấy muốn đi **đâu đó** ấm áp để nghỉ.
Please put this somewhere safe.
Vui lòng để cái này ở **đâu đó** an toàn.
I'm sure I've seen him somewhere before, but I can't remember where.
Tôi chắc chắn đã gặp anh ấy ở **đâu đó** trước đây, nhưng không nhớ là ở đâu.
My phone must be somewhere around here—can you help me look?
Điện thoại của tôi chắc chắn ở **đâu đó** quanh đây—bạn giúp tôi tìm được không?
Let's eat somewhere nice tonight.
Tối nay chúng ta đi ăn ở **đâu đó** đẹp nhé.