“sometimes” in Vietnamese
thỉnh thoảngđôi khi
Definition
Không phải lúc nào cũng vậy, mà chỉ vào một số thời điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'thỉnh thoảng' có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu. Không nhầm với 'sometime' (một lúc nào đó) hay 'some time' (một khoảng thời gian).
Examples
I sometimes forget where I parked my car.
Tôi **thỉnh thoảng** quên chỗ đỗ xe của mình.
Sometimes I walk to school.
**Thỉnh thoảng** tôi đi bộ đến trường.
My dog sometimes barks at night.
Con chó của tôi **thỉnh thoảng** sủa vào ban đêm.
It gets cold here, but only sometimes.
Ở đây có khi trời lạnh, nhưng chỉ **thỉnh thoảng** thôi.
Sometimes, the best thing to do is just listen.
**Đôi khi**, điều tốt nhất là chỉ lắng nghe thôi.
We sometimes eat dinner at 6 o’clock.
Chúng tôi **thỉnh thoảng** ăn tối lúc 6 giờ.