someplace” in Vietnamese

đâu đó

Definition

‘Đâu đó’ có nghĩa là một nơi không xác định hoặc không được nói rõ là ở đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong văn nói. 'Somewhere' dùng phổ biến hơn trong văn viết hay tình huống trang trọng.

Examples

I think my keys are someplace in the kitchen.

Tôi nghĩ chìa khóa của tôi ở **đâu đó** trong bếp.

We need to find someplace to sit.

Chúng ta cần tìm **đâu đó** để ngồi.

She wants to go someplace warm for vacation.

Cô ấy muốn đi **đâu đó** ấm áp để nghỉ dưỡng.

Let's meet someplace quieter so we can talk.

Hãy gặp nhau ở **đâu đó** yên tĩnh hơn để trò chuyện nhé.

I know I've seen that charger someplace, but I can't remember where.

Tôi biết mình đã nhìn thấy bộ sạc đó ở **đâu đó**, nhưng không nhớ ở đâu.

After work, I just want to go someplace and relax.

Sau khi làm việc xong, tôi chỉ muốn đến **đâu đó** để thư giãn.