“some” in Vietnamese
một vàimột ít
Definition
Được dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc không quan trọng của cái gì đó, thường khi không rõ số lượng cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'some' dùng với cả danh từ đếm được (some apples) và không đếm được (some water). Khi yêu cầu hay đưa ra lời mời cũng thường dùng 'some'. Không nên nhầm lẫn với 'any' (dùng trong câu hỏi, phủ định).
Examples
I have some apples in the basket.
Tôi có **một vài** quả táo trong giỏ.
I bought some new books yesterday.
Tôi đã mua **một vài** cuốn sách mới hôm qua.
Can I have some bread, please?
Tôi có thể lấy **một ít** bánh mì được không?
There are some things I want to tell you.
Có **một vài** điều tôi muốn nói với bạn.
Would you like some coffee?
Bạn có muốn **một ít** cà phê không?
She wants some water to drink.
Cô ấy muốn uống **một ít** nước.