solitude” in Vietnamese

sự cô đơn (tự nguyện)sự tĩnh lặng

Definition

Một trạng thái khi bạn ở một mình một cách yên tĩnh và thường tận hưởng khoảng thời gian đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính. Dùng với các động từ như 'tìm kiếm', 'tận hưởng'. Không nhầm lẫn với 'cô lập' hay 'cô đơn'.

Examples

He enjoys the solitude of the mountains.

Anh ấy thích **sự cô đơn** nơi núi rừng.

Some people need solitude to think clearly.

Một số người cần **sự cô đơn** để suy nghĩ rõ ràng.

The artist painted in complete solitude.

Người nghệ sĩ đã vẽ tranh trong **sự cô đơn** tuyệt đối.

After a busy week, she craves a little solitude to recharge.

Sau một tuần bận rộn, cô ấy khao khát một chút **sự cô đơn** để nạp lại năng lượng.

There's something peaceful about walking in solitude early in the morning.

Có điều gì đó thật bình yên khi đi bộ trong **sự cô đơn** vào sáng sớm.

He found the solitude of the cabin refreshing, not lonely.

**Sự cô đơn** nơi căn nhà nhỏ giúp anh cảm thấy sảng khoái, không phải cô đơn.