solid” in Vietnamese

rắnvững chắcchắc chắn

Definition

Một vật rắn là vật không mềm, không rỗng hay lỏng. Từ này cũng dùng để chỉ điều gì đó vững chắc, đáng tin hoặc có chất lượng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được với cả nghĩa vật lý ('gỗ rắn') lẫn nghĩa trừu tượng ('bằng chứng vững chắc', 'kế hoạch chắc chắn'). Trong hội thoại, nghĩa đơn giản là tốt hoặc đáng tin cậy, không nhất thiết là xuất sắc.

Examples

This table is made of solid wood.

Cái bàn này được làm từ gỗ **rắn**.

Ice is water in a solid form.

Băng là nước ở dạng **rắn**.

She did a solid job on the project.

Cô ấy đã làm việc **vững chắc** với dự án này.

We need solid evidence before we make a decision.

Chúng ta cần bằng chứng **chắc chắn** trước khi đưa ra quyết định.

His new album is solid, even if it is not his best.

Album mới của anh ấy **vững chắc**, dù không phải hay nhất của anh ấy.

We have a solid plan, so I am not too worried.

Chúng ta có một kế hoạch **vững chắc** nên tôi không quá lo lắng.