soiled” in Vietnamese

bị bẩnbị vấy bẩn

Definition

Đã bị dính bẩn, vấy bẩn hoặc dơ dáy do tiếp xúc với thứ gì đó không sạch. Thường dùng cho quần áo, sàn nhà hoặc danh tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Soiled' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc miêu tả; trong giao tiếp hàng ngày, 'dirty' được dùng phổ biến hơn. Dùng với quần áo, tã, hoặc danh tiếng (nghĩa bóng).

Examples

Please do not sit on the soiled bench.

Xin đừng ngồi lên ghế dài đã **bị bẩn**.

My shoes got soiled when I walked through the mud.

Tôi đã đi qua bùn và giày của tôi **bị bẩn**.

He felt embarrassed by his soiled reputation after the scandal.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì danh tiếng đã **bị vấy bẩn** của mình sau vụ bê bối.

His shirt was soiled after working in the garden.

Sau khi làm vườn, áo sơ mi của anh ấy đã **bị bẩn**.

The baby's diaper is soiled and needs changing.

Tã của em bé đã **bị bẩn**, cần được thay.

The tablecloth is too soiled; let's get a clean one for dinner.

Khăn trải bàn này quá **bẩn** rồi; hãy lấy cái sạch cho bữa tối.