“soil” in Vietnamese
Definition
Lớp trên cùng của mặt đất nơi cây cối sinh trưởng. Đôi khi cũng dùng để chỉ lãnh thổ của một quốc gia hay vùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hằng ngày, 'đất' thường dùng cho đất trồng trọt. Những cụm từ hay gặp là 'đất màu mỡ', 'đất khô cằn', 'xói mòn đất', hoặc 'trên đất nước ngoài'.
Examples
The village was built on rocky soil, so farming was hard.
Ngôi làng được xây trên **đất** đá nên việc canh tác rất khó khăn.
The plant grows well in wet soil.
Cây này phát triển tốt trong **đất** ẩm.
The rain made the soil soft.
Mưa làm cho **đất** trở nên mềm.
Farmers check the soil before planting.
Nông dân kiểm tra **đất** trước khi gieo trồng.
These tomatoes do better in rich soil.
Cà chua này phát triển tốt hơn trong **đất** màu mỡ.
The troops finally returned to home soil after months abroad.
Quân lính cuối cùng đã trở về **đất** quê hương sau nhiều tháng ở nước ngoài.