software” in Vietnamese

phần mềm

Definition

Phần mềm là các chương trình và hướng dẫn kỹ thuật số giúp máy tính hoặc thiết bị hoạt động theo ý muốn. Nó không phải là phần cứng vật lý, mà là thứ bạn sử dụng trên thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phần mềm' thường là danh từ không đếm được. Dùng các cụm như 'cài đặt phần mềm', 'nhà phát triển phần mềm', 'kỹ sư phần mềm'. 'App' chỉ là một loại phần mềm trong đời sống hằng ngày.

Examples

I need new software for my computer.

Tôi cần **phần mềm** mới cho máy tính của mình.

This software helps me edit photos.

**Phần mềm** này giúp tôi chỉnh sửa ảnh.

The software is easy to use.

**Phần mềm** này rất dễ sử dụng.

Did you update the software, or is your laptop still acting weird?

Bạn đã cập nhật **phần mềm** chưa, hay máy tính xách tay của bạn vẫn bị lỗi?

Our team is testing the software before the launch next week.

Nhóm của chúng tôi đang kiểm tra **phần mềm** trước khi ra mắt vào tuần tới.

Honestly, the software is great, but their customer support is terrible.

Thật ra, **phần mềm** rất tốt nhưng dịch vụ hỗ trợ khách hàng của họ thì tệ.