“sodium” in Vietnamese
Definition
Một nguyên tố hóa học mềm, màu trắng bạc (ký hiệu Na) có trong muối và quan trọng cho hoạt động của cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
"Natri" thường dùng trong khoa học, y học và dinh dưỡng, trong các cụm như "natri clorua" hay "chế độ ăn ít natri". Không nhầm lẫn với "muối" (natri clorua). Ăn quá nhiều natri có hại cho sức khỏe.
Examples
Sodium is found in table salt.
**Natri** có trong muối ăn.
Our bodies need sodium to function properly.
Cơ thể chúng ta cần **natri** để hoạt động đúng cách.
Too much sodium can cause health problems.
Quá nhiều **natri** có thể gây vấn đề sức khỏe.
This snack is high in sodium, so eat it in moderation.
Món ăn vặt này nhiều **natri**, nên ăn vừa phải thôi.
Check the label to see how much sodium is in each serving.
Kiểm tra nhãn xem mỗi khẩu phần có bao nhiêu **natri**.
Doctors often recommend reducing sodium if you have high blood pressure.
Bác sĩ thường khuyên bạn nên giảm **natri** nếu bạn bị cao huyết áp.