“sock” in Vietnamese
Definition
Tất hoặc vớ là đồ mặc vào chân, thường dùng bên trong giày. Chúng giúp giữ ấm và tạo cảm giác thoải mái cho bàn chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'tất' hay 'vớ' thường đi kèm thành bộ: 'một đôi tất'. Các cụm phổ biến: 'đi tất', 'cởi tất', 'tất sạch', 'tất len dày'. Không nhầm với từ đồng âm khác.
Examples
I need a clean sock for my left foot.
Tôi cần một chiếc **tất** sạch cho chân trái của mình.
Her socks are blue and white.
**Tất** của cô ấy màu xanh dương và trắng.
He put on thick socks before going outside.
Anh ấy đã đi **tất** dày trước khi ra ngoài.
I can never find the matching sock when I'm in a hurry.
Lúc vội, tôi không bao giờ tìm được chiếc **tất** cùng đôi.
Take your socks off before you walk on the wet floor.
Cởi **tất** ra trước khi đi trên sàn ướt nhé.
These wool socks keep my feet warm all winter.
Những chiếc **tất** len này giữ ấm cho chân tôi suốt mùa đông.