“soar” in Vietnamese
Definition
Bay cao trên không, hoặc chỉ điều gì đó tăng lên nhanh chóng như giá cả hay số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'soar' cho cả nghĩa đen (chim, máy bay bay cao) và nghĩa bóng (giá cả, cảm xúc tăng vọt). Không dùng khi mức tăng chậm hoặc nhỏ.
Examples
The eagle soared above the mountains.
Đại bàng **bay cao** trên những ngọn núi.
The price of oil soared last year.
Giá dầu **tăng vọt** vào năm ngoái.
Her spirits soared when she heard the news.
Khi nghe tin, tinh thần cô ấy **tăng vọt**.
Temperatures are expected to soar this weekend.
Dự kiến nhiệt độ sẽ **tăng vọt** vào cuối tuần này.
After the big win, the team's confidence soared.
Sau chiến thắng lớn, sự tự tin của đội **tăng vọt**.
Rents have soared in the city, making it hard to find an apartment.
Giá thuê nhà ở thành phố **tăng vọt**, khiến việc tìm căn hộ trở nên khó khăn.