soaps” in Vietnamese

xà phòngphim truyền hình (soap opera)

Definition

'Xà phòng' là sản phẩm dùng để rửa sạch. Ngoài ra, 'soaps' còn được dùng để chỉ các bộ phim truyền hình dài tập có cốt truyện tiếp diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Soaps' có thể chỉ xà phòng hoặc phim truyền hình nên chú ý vào ngữ cảnh. Ở UK/Australia, nghĩa phim truyền hình rất phổ biến.

Examples

I bought three different soaps at the store.

Tôi đã mua ba loại **xà phòng** khác nhau ở cửa hàng.

These soaps smell like flowers.

Những **xà phòng** này có mùi như hoa.

My brother never watches soaps on TV.

Anh trai tôi không bao giờ xem **phim truyền hình** trên TV.

She got hooked on afternoon soaps during her summer break.

Cô ấy bị cuốn hút vào các **phim truyền hình** buổi chiều trong kỳ nghỉ hè.

British people love talking about their favorite soaps after dinner.

Người Anh thích nói về **phim truyền hình** yêu thích của họ sau bữa tối.

If you mix different soaps, you can get interesting scents.

Nếu trộn các loại **xà phòng** khác nhau bạn có thể tạo ra mùi hương độc đáo.