“soaking” in Vietnamese
ướt sũngngâm
Definition
Ở trạng thái ướt hoàn toàn hoặc hành động ngâm một thứ gì đó trong chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'wet' để nhấn mạnh độ ướt ('ướt sũng'). Không dùng cho trạng thái chỉ hơi ẩm.
Examples
Let your feet rest by soaking them in warm water.
Hãy để chân bạn nghỉ ngơi bằng cách **ngâm** chúng trong nước ấm.
My clothes are soaking after the rain.
Sau mưa, quần áo của tôi **ướt sũng**.
She left the beans soaking in water overnight.
Cô ấy đã để đậu **ngâm** trong nước qua đêm.
The floor was soaking after the flood.
Sau trận lụt, sàn nhà **ướt sũng**.
I'm soaking wet from walking in the storm.
Tôi **ướt sũng** vì đi bộ dưới mưa bão.
He stood outside without an umbrella, just soaking it all in.
Anh ấy đứng ngoài trời không dù, chỉ **cảm nhận** mọi thứ xung quanh.