“snug” in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác ấm áp, dễ chịu hoặc vừa khít với cơ thể. Thường dùng cho nơi chốn, quần áo hay cảm giác an toàn, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với quần áo hoặc chỗ ở mang lại cảm giác ấm cúng, không gây khó chịu như 'tight'. Sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu.
Examples
I love my snug sweater in winter.
Tôi rất thích chiếc áo len **ấm áp** của mình vào mùa đông.
Make sure your hat fits snug so it doesn't blow away.
Hãy đảm bảo mũ của bạn đội **vừa khít**, không bị gió thổi bay.
The cat is snug in her bed.
Con mèo nằm **ấm áp** trên giường của nó.
These shoes feel a bit snug.
Đôi giày này cảm thấy hơi **vừa khít**.
It's so cold outside, but I'm nice and snug under this blanket.
Ngoài trời rất lạnh, nhưng tôi **ấm áp** dưới chăn này.
The cottage was small but really snug and welcoming.
Căn nhà nhỏ nhưng thật sự **ấm áp** và chào đón.