snowflake” in Vietnamese

bông tuyếtngười dễ tự ái (nghĩa bóng)

Definition

Bông tuyết là một mảnh tuyết nhỏ hình thành khi hơi nước đóng băng trên không. Từ này cũng chỉ người quá nhạy cảm hoặc thích mình là duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen khi nói về thời tiết, nhưng nghĩa bóng thì có thể xúc phạm nếu nói ai là 'bông tuyết' vì ngụ ý người đó yếu đuối hoặc quá nhạy cảm.

Examples

When you look closely at a snowflake, you'll see its amazing pattern.

Nếu nhìn kỹ một **bông tuyết**, bạn sẽ thấy hoa văn tuyệt đẹp của nó.

Some people call sensitive folks ‘snowflakes’ these days.

Ngày nay, có người gọi những người nhạy cảm là ‘**bông tuyết**’.

The children tried to catch snowflakes on their tongues.

Trẻ con cố bắt **bông tuyết** bằng lưỡi của mình.

A snowflake landed on my nose.

Một **bông tuyết** rơi lên mũi tôi.

Each snowflake has a unique shape.

Mỗi **bông tuyết** đều có hình dạng riêng.

It started to snowflake gently outside.

Bên ngoài bắt đầu **có bông tuyết** rơi nhẹ nhàng.