“snorting” in Vietnamese
Definition
Thở mạnh và phát ra tiếng qua mũi, thường để thể hiện cảm xúc hoặc làm sạch mũi. Ngoài ra còn chỉ việc hít chất (đặc biệt là ma túy) qua mũi.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể miêu tả cả người và động vật. Dùng cho cảm xúc (khó chịu, buồn cười) hay làm sạch mũi. Nếu dùng cho ma túy thì mang nghĩa nhạy cảm. Không nhầm với 'snoring' (ngáy khi ngủ).
Examples
The horse is snorting loudly in the stable.
Con ngựa **khịt mũi** to trong chuồng.
He started snorting when he laughed too hard.
Anh ấy bắt đầu **khịt mũi** khi cười quá mức.
Lisa was snorting while trying to clear her nose.
Lisa **khịt mũi** khi cố gắng làm sạch mũi.
Stop snorting and blow your nose!
Đừng **khịt mũi** nữa, hãy xì mũi đi!
She caught him snorting cocaine in the bathroom.
Cô ấy bắt gặp anh ta đang **hít cocaine bằng mũi** trong phòng tắm.
Mark couldn’t help snorting with laughter at the joke.
Mark không thể ngừng **khịt mũi** vì cười với câu chuyện cười đó.