“snore” in Vietnamese
ngáy
Definition
Khi ngủ mà phát ra tiếng ồn do luồng không khí qua mũi hoặc họng bị cản trở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng cho người lúc ngủ, trung tính về sắc thái. Các cụm phổ biến: 'ngáy to', 'ngáy lớn'. Đôi khi dùng đùa cho động vật.
Examples
My dad always snores at night.
Bố tôi luôn **ngáy** vào ban đêm.
Do you snore when you sleep?
Bạn có **ngáy** khi ngủ không?
He can’t sleep because his brother snores loudly.
Anh ấy không thể ngủ vì em trai **ngáy to**.
The dog was so relaxed, it started to snore on the couch.
Con chó thoải mái đến mức bắt đầu **ngáy** trên ghế sofa.
I had no idea I snored until my friend recorded me.
Tôi không hề biết mình đã **ngáy** cho đến khi bạn tôi ghi âm lại.
Some people snore only when they're really tired.
Một số người chỉ **ngáy** khi quá mệt.