“snooping” in Vietnamese
Definition
Âm thầm tìm kiếm hoặc xem thông tin về ai đó hoặc điều gì đó mà không có sự cho phép, thường là vì tò mò.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh việc xâm phạm quyền riêng tư hoặc tò mò quá mức. Một số cụm thường gặp: 'snooping around', 'caught snooping', và dùng khi truy cập dữ liệu trái phép.
Examples
He got in trouble for snooping in his sister’s room.
Anh ấy gặp rắc rối vì đã **rình mò** trong phòng của chị gái mình.
Stop snooping through my phone.
Đừng **rình mò** điện thoại của tôi nữa.
She was caught snooping around the office.
Cô ấy bị bắt gặp đang **rình mò** xung quanh văn phòng.
I hate when people start snooping into my personal life.
Tôi ghét khi người khác bắt đầu **rình mò** vào đời tư của tôi.
They suspected the reporter was snooping for a story.
Họ nghi ngờ phóng viên đang **rình mò** để lấy thông tin cho bài báo.
My neighbor is always snooping around, trying to see what everyone is doing.
Hàng xóm của tôi lúc nào cũng **rình mò**, muốn biết mọi người đang làm gì.