snippy” in Vietnamese

cộc lốccáu kỉnhxấc xược

Definition

Chỉ người nói chuyện theo cách ngắn gọn, không thân thiện hoặc hơi thiếu lễ độ. Thường mang ý khó chịu, dỗi nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snippy' hay dùng trong giao tiếp thân mật khi tỏ ra khó chịu ngắn gọn. Dễ bắt gặp trong cụm 'get snippy', 'snippy answer'. Đừng nhầm với 'snappy' mang nghĩa năng động.

Examples

He gave a snippy reply to my question.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách **cộc lốc**.

The customer grew snippy after waiting too long.

Khách hàng trở nên **cáu kỉnh** sau khi phải đợi quá lâu.

No need to get snippy—I'm just asking!

Không cần phải **cộc lốc**—tôi chỉ hỏi thôi mà!

She sounded a bit snippy on the phone.

Nghe điện thoại, cô ấy có vẻ hơi **cộc lốc**.

Please don't be snippy with your sister.

Đừng **cộc lốc** với em gái nhé.

Whenever he's tired, he gets snippy with everyone.

Mỗi khi anh ấy mệt, anh ấy lại **cộc lốc** với mọi người.