“sneaky” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động làm điều gì đó một cách lén lút, âm thầm để tránh bị phát hiện hoặc đạt được mục đích. Cũng có thể diễn đạt sự tinh ranh hay ranh mãnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trẻ em, bạn bè hoặc động vật nghịch ngợm. Kết hợp với cụm như: "sneaky plan," "sneaky look." Đôi khi mang ý dễ thương, đùa giỡn. Khác với "stealthy" (nhấn mạnh kỹ năng lẩn tránh).
Examples
The sneaky cat stole my sandwich.
Con mèo **lén lút** đã lấy mất bánh mì của tôi.
He took a sneaky look at the answers during the test.
Anh ấy đã liếc **lén lút** đáp án trong lúc kiểm tra.
Don’t be sneaky—just ask if you want something.
Đừng **lén lút**—cứ hỏi nếu muốn gì đó.
That was a sneaky way to win the game!
Đó là một cách **tinh ranh** để thắng trò chơi!
She can be pretty sneaky when she wants something.
Cô ấy có thể rất **lén lút** khi muốn gì đó.
I didn’t notice your sneaky text until this morning.
Tôi không để ý đến tin nhắn **lén lút** của bạn cho đến sáng nay.