“snatch” in Vietnamese
Definition
Lấy hoặc giật một vật gì đó nhanh và thường dùng sức hoặc bất ngờ; cũng có thể chỉ nắm bắt cơ hội nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý nghĩa nhanh, bất ngờ và có thể dùng lực; dùng với 'snatch a chance', 'snatch up', v.v. Không nên nhầm với 'catch' (ít mạnh hơn).
Examples
Can you snatch that book for me from the shelf?
Bạn có thể **lấy nhanh** quyển sách đó cho mình từ trên kệ không?
He managed to snatch victory in the last second.
Anh ấy đã **chộp lấy** chiến thắng vào giây cuối cùng.
She always tries to snatch a quick nap between classes.
Cô ấy luôn cố **chợp mắt** nhanh giữa các tiết học.
If you see an opportunity, snatch it before it’s gone.
Nếu thấy cơ hội, hãy **chộp lấy** trước khi nó biến mất.
She tried to snatch the toy from her brother.
Cô ấy cố gắng **giật lấy** món đồ chơi từ em trai mình.
The thief tried to snatch her purse.
Tên trộm cố gắng **giật lấy** ví của cô ấy.