“snagged” in Vietnamese
Definition
'Snagged' dùng khi thứ gì đó bị vướng vào vật nhọn hoặc khi bạn bất ngờ lấy được thứ mình muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật. Dùng cho việc bị mắc vào gì đó ('snagged my sweater') và việc bất ngờ giành được gì ('snagged tickets'), không giống 'snapped'.
Examples
I snagged the last cookie before anyone noticed.
Tôi đã **lấy được** chiếc bánh quy cuối cùng trước khi ai đó để ý.
My jeans snagged on a branch during our hike.
Quần jean của tôi đã **vướng vào** cành cây khi đi bộ đường dài.
We snagged tickets to the sold-out show at the last minute!
Chúng tôi đã **lấy được** vé xem buổi diễn đã hết vé ngay phút cuối!
She snagged her sweater on a nail.
Cô ấy đã để cái áo len của mình **vướng vào** chiếc đinh.
I snagged my finger while closing the door.
Tôi **bị vướng** ngón tay khi đóng cửa.
He snagged a spot in the front row.
Anh ấy đã **lấy được** chỗ ngồi hàng đầu.