snag” in Vietnamese

trục trặcvướng

Definition

Một vấn đề nhỏ bất ngờ phát sinh hoặc vật gì đó bị vướng phải vật sắc nhọn. Thuật ngữ này cũng dùng cho tình huống ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'hit a snag', 'run into a snag' chỉ sự cố bất ngờ khi làm việc. Dạng động từ, 'snag' là bị vướng vào đâu đó hoặc lấy được gì đó nhanh ('snag a seat'). Không giống 'snap'.

Examples

We hit a snag while building the table.

Chúng tôi gặp phải một **trục trặc** khi lắp bàn.

My sweater got a snag on a nail.

Áo len của tôi bị **vướng** vào cái đinh.

There's a snag with the plan.

Có một **trục trặc** với kế hoạch này.

Everything was going smoothly until we hit a snag.

Mọi thứ diễn ra suôn sẻ cho đến khi chúng tôi gặp **trục trặc**.

Be careful, or you might snag your dress on that chair.

Cẩn thận kẻo váy của bạn bị **vướng** vào ghế đó.

I managed to snag the last ticket for the concert!

Tôi đã **giành được** tấm vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc!