“smothered” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc bị che phủ hoàn toàn đến mức không có không khí, hoặc cảm giác bị kiểm soát, bóp nghẹt bởi sự quan tâm hay tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (bị chăn phủ kín) hoặc nghĩa bóng (bị tình cảm làm cho ngột ngạt). Không dùng cho trường hợp chìm dưới nước (dùng “chết đuối“ thay thế).
Examples
The baby was accidentally smothered by too many blankets.
Em bé đã vô tình bị **bị phủ kín** bởi quá nhiều chăn.
Potatoes are delicious when smothered in cheese.
Khoai tây rất ngon khi được **bị phủ kín** phô mai.
My burger came smothered in barbecue sauce—so tasty!
Bánh burger của tôi được **bị phủ kín** nước sốt BBQ—rất ngon!
He always feels a bit smothered when people give him too much attention.
Anh ấy luôn cảm thấy hơi **bị bóp nghẹt** khi mọi người chú ý quá nhiều đến mình.
The flowers were smothered in snow after the storm.
Những bông hoa đã bị **bị phủ kín** bởi tuyết sau cơn bão.
She felt smothered by her very protective family.
Cô ấy cảm thấy **bị bóp nghẹt** bởi gia đình quá bảo vệ.