“smoothly” in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì diễn ra liên tục, không gặp khó khăn hay trở ngại nào. Cũng có thể nói về chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với quá trình, chuyển động hoặc sự kiện ('run smoothly', 'move smoothly'). Không dùng để tả bề mặt, mà để nói sự thuận lợi của một việc.
Examples
He can swim very smoothly through the water.
Anh ấy có thể bơi qua nước rất **mượt mà**.
The project transitioned smoothly from planning to execution.
Dự án đã chuyển từ giai đoạn lên kế hoạch sang thực hiện một cách **trôi chảy**.
If everything goes smoothly, we’ll finish early.
Nếu mọi thứ diễn ra **suôn sẻ**, chúng ta sẽ xong sớm.
She handled the situation smoothly, without any stress.
Cô ấy đã xử lý tình huống rất **trôi chảy**, không chút căng thẳng.
The car started very smoothly.
Chiếc xe khởi động rất **trôi chảy**.
Everything went smoothly at the meeting.
Mọi thứ đã diễn ra **suôn sẻ** trong cuộc họp.