smiley” in Vietnamese

biểu tượng mặt cườibiểu tượng cảm xúc

Definition

Một hình ảnh nhỏ, thường là khuôn mặt cười, dùng trong tin nhắn hoặc trên mạng để thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện. Cũng bao gồm các emoticon như :) hoặc 😊.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp số không trang trọng như trên mạng xã hội hoặc tin nhắn. Ám chỉ biểu tượng cảm xúc hình ảnh hoặc dùng ký tự; hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng. Thể hiện sự thân thiện.

Examples

She sent a smiley in her message.

Cô ấy đã gửi một **biểu tượng mặt cười** trong tin nhắn.

I like using a smiley at the end of my texts.

Tôi thích thêm một **biểu tượng mặt cười** ở cuối tin nhắn.

That smiley makes the conversation feel friendly.

**Biểu tượng mặt cười** đó làm cuộc trò chuyện trở nên thân thiện.

Can you add a smiley so people know you’re joking?

Bạn có thể thêm một **biểu tượng mặt cười** để mọi người biết bạn đang đùa không?

He always ends his emails with a yellow smiley.

Anh ấy luôn kết thúc email bằng một **biểu tượng mặt cười** màu vàng.

Sometimes just a smiley can change the tone of the whole message.

Đôi khi chỉ một **biểu tượng mặt cười** là đủ để thay đổi cả giọng điệu tin nhắn.