“smeared” in Vietnamese
Definition
Bị dính hoặc bị làm bẩn bởi chất gì đó; cũng có thể chỉ việc danh tiếng bị làm hoen ố một cách không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mỹ phẩm, mực, thực phẩm v.v... Dùng ẩn dụ để nói về danh tiếng bị bôi nhọ ('bị bôi nhọ danh dự'). Không dùng cho vết sạch hoặc gọn gàng.
Examples
She had smeared chocolate on her face.
Cô ấy **bị dính** socola lên mặt.
The ink was smeared across the page.
Mực **bị lem** ra khắp trang giấy.
His reputation was smeared by false rumors in the press.
Danh tiếng của anh ấy đã bị **bôi nhọ** bởi những tin đồn sai sự thật trên báo chí.
The baby's hands were smeared with jelly after lunch.
Sau bữa trưa, tay em bé **bị dính** mứt.
She wiped her smeared mascara before leaving the house.
Cô ấy lau đi lớp mascara **bị lem** trước khi ra khỏi nhà.
His hands were smeared with paint after the art project.
Sau dự án nghệ thuật, tay anh ấy **bị dính** sơn.