smashing” in Vietnamese

đập vỡtuyệt vời (rất tốt, kiểu Anh)

Definition

'Smashing' nghĩa là đập vỡ, làm bể một vật thành nhiều mảnh; trong tiếng Anh kiểu Anh, từ này còn có nghĩa là cực kỳ tuyệt vời hoặc xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng để khen ngợi, 'smashing' mang tính thân mật, chỉ phổ biến trong tiếng Anh Anh; không dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Ở dạng động từ chỉ hành động phá vỡ. Cụm từ thường gặp: 'a smashing success' (một thành công vang dội).

Examples

She is smashing the glass with a hammer.

Cô ấy đang dùng búa **đập vỡ** cái ly.

That was a smashing party!

Bữa tiệc đó thật **tuyệt vời**!

He got in trouble for smashing the window.

Anh ấy bị rắc rối vì **đập vỡ** cửa sổ.

That dress looks absolutely smashing on you!

Cái váy đó nhìn bạn **tuyệt vời** luôn!

It was a smashing success—they sold out in one hour.

Đó là một thành công **tuyệt vời** – họ bán hết chỉ trong một giờ.

He kept smashing the alarm until it stopped ringing.

Anh ấy cứ **đập vỡ** cái đồng hồ báo thức cho đến khi nó dừng lại.