“slums” in Vietnamese
Definition
Những khu vực đông đúc và nghèo khó ở thành phố, nơi người dân thường sống trong điều kiện cơ bản thiếu thốn như nhà cửa, vệ sinh hoặc dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều 'the slums'. Gặp nhiều trong văn bản chính thức hoặc báo chí hơn là hội thoại hàng ngày. Có thể nghe tiêu cực hoặc lỗi thời; có thể thay bằng 'khu dân cư thu nhập thấp'.
Examples
Many people live in slums without clean water.
Nhiều người sống ở **khu ổ chuột** mà không có nước sạch.
Children growing up in slums face many challenges.
Trẻ em lớn lên ở **khu ổ chuột** phải đối mặt với nhiều thử thách.
The city is trying to improve living conditions in the slums.
Thành phố đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở **khu ổ chuột**.
He spent his childhood in the slums but went on to become a doctor.
Anh ấy đã trải qua tuổi thơ trong **khu ổ chuột** nhưng sau này trở thành bác sĩ.
Schools in the slums often lack enough teachers and resources.
Trường học ở **khu ổ chuột** thường thiếu giáo viên và tài nguyên.
Tourists rarely visit the slums, but some organizations arrange guided tours to raise awareness.
Khách du lịch hiếm khi đến **khu ổ chuột**, nhưng một số tổ chức tổ chức các tour hướng dẫn để nâng cao nhận thức.