“slug” in Vietnamese
Definition
'Sên trần' là loài động vật mềm, trơn giống ốc sên nhưng không có vỏ. Nó cũng có thể chỉ viên đạn dành cho súng săn hoặc đồng xu giả dùng trong máy.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa về động vật rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nghĩa về đạn dùng chủ yếu trong súng săn, còn nghĩa đồng xu giả thì hiện nay ít gặp. Đừng nhầm với động từ 'to slug' (đánh mạnh).
Examples
After the rain, the sidewalk was covered with slugs.
Sau mưa, vỉa hè phủ đầy **sên trần**.
The old slot machine wouldn't work unless you used a slug instead of a real coin.
Máy chơi game cũ chỉ hoạt động khi bạn dùng **đồng xu giả** thay vì tiền thật.
Be careful, that's not a snail—it's a slug, so it has no shell.
Cẩn thận nhé, đó không phải ốc sên—đó là **sên trần**, nên nó không có vỏ.
I saw a slug in the garden this morning.
Sáng nay tôi thấy một con **sên trần** trong vườn.
He found a metal slug on the ground.
Anh ấy nhặt được một **đồng xu giả** bằng kim loại trên đất.
A slug can eat many plants in one night.
**Sên trần** có thể ăn rất nhiều cây chỉ trong một đêm.