“slobs” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người sống bừa bộn, không gọn gàng và hay để mọi thứ lộn xộn, thiếu vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa không lịch sự và thường để chê bai. Dùng phổ biến với 'total slobs' (rất lười bừa bộn) hoặc 'act like slobs'. Không nhầm lẫn với 'sloths' (con lười hoặc người lười biếng).
Examples
My brothers are total slobs, and they never clean their room.
Các anh em của tôi đúng là những **người lười biếng bừa bộn**, họ chẳng bao giờ dọn phòng cả.
Honestly, my roommates are such slobs—I always have to clean up after them.
Thật sự, bạn cùng phòng của tôi đúng là **người ở bẩn**—tôi luôn phải dọn dẹp sau họ.
Some kids act like slobs after lunchtime.
Một số trẻ hành động như **người ở bẩn** sau giờ ăn trưa.
Don’t be slobs—please put your trash in the bin.
Đừng là **người lười biếng bừa bộn**—hãy bỏ rác vào thùng.
You can’t invite people over if we’re living like slobs!
Bạn không thể mời ai đến nếu chúng ta sống như **người lười biếng bừa bộn**!
The teachers complained that the students turned into slobs after the holiday break.
Giáo viên phàn nàn rằng học sinh trở thành **người ở bẩn** sau kỳ nghỉ lễ.