“slipping” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc vật gì đó vô tình di chuyển trên bề mặt trơn, ướt hoặc không ổn định và có thể bị mất cân bằng. Ngoài ra, còn dùng để chỉ vật gì đó dần dần chuyển ra khỏi vị trí ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi mất chỗ đứng vững, như 'I'm slipping on the ice.' Cũng diễn tả việc đồ vật tuột khỏi vị trí, ví dụ: 'The phone is slipping from my hand.' Đừng nhầm lẫn với 'falling' (ngã), vì trượt chưa chắc đã bị ngã.
Examples
Be careful—the floor is wet, and I am slipping.
Cẩn thận nhé—sàn bị ướt, tôi đang **trượt**.
The glass is slipping from her hand.
Cái ly đang **trượt** khỏi tay cô ấy.
My shoe keeps slipping on the stairs.
Giày của tôi cứ **trượt** trên cầu thang.
Wait, this rug is slipping all over the place.
Khoan đã, tấm thảm này **trượt** khắp nơi.
I could feel my phone slipping out of my pocket while I was running.
Tôi cảm thấy điện thoại của mình đang **trượt** ra khỏi túi khi tôi đang chạy.
I almost dropped the plate because it was slipping in my hands.
Tôi suýt đánh rơi cái đĩa vì nó đang **trượt** trong tay tôi.