“slightly” in Vietnamese
hơimột chúthơi chút
Definition
Chỉ một chút, ở mức độ rất nhỏ. Dùng khi sự thay đổi hoặc sự khác biệt không nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm với tính từ, động từ để diễn tả mức độ nhẹ như 'slightly different', 'move slightly'. Trang trọng hơn 'một chút'. Không dùng cho thay đổi lớn.
Examples
The bag is slightly heavy for me.
Cái túi này đối với tôi **hơi** nặng.
Please open the window slightly.
Làm ơn mở cửa sổ **một chút**.
Her answer was slightly different from mine.
Câu trả lời của cô ấy **hơi** khác với tôi.
Could you speak slightly slower?
Bạn có thể nói **chậm hơn một chút** được không?
I’m slightly worried about the test tomorrow.
Tôi **hơi** lo về bài kiểm tra ngày mai.
The plan changed slightly, but the main idea is the same.
Kế hoạch đã **hơi** thay đổi, nhưng ý chính vẫn như cũ.