slight” in Vietnamese

nhẹnhỏhơi

Definition

Chỉ mức độ, số lượng hoặc tầm quan trọng rất nhỏ. Thường dùng cho điều gì đó nhẹ, nhỏ hoặc khó nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'slight difference', 'slight chance', 'slight problem', 'slight smile', phù hợp nhất khi diễn tả điều gì đó nhỏ, tinh tế, không rõ ràng.

Examples

There is a slight difference between the two colors.

Giữa hai màu này chỉ có một sự khác biệt **nhẹ**.

She felt a slight pain in her arm.

Cô ấy cảm thấy **nhẹ** đau ở cánh tay.

He gave me a slight smile.

Anh ấy mỉm cười **nhẹ** với tôi.

We may see a slight delay because of the weather.

Chúng ta có thể bị **một chút** trễ do thời tiết.

I noticed a slight change in his voice when he said that.

Tôi nhận thấy một sự thay đổi **nhẹ** trong giọng của anh ấy khi nói điều đó.

There’s still a slight chance that they’ll come tonight.

Vẫn còn **một chút** khả năng họ sẽ đến tối nay.