“slice” in Vietnamese
Definition
Một miếng mỏng, phẳng được cắt ra từ vật gì đó như bánh mì, bánh ngọt hoặc pizza. Là động từ, có nghĩa là cắt thành lát mỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đồ ăn: 'a slice of bread', 'slice the tomatoes'. 'Slice' thường chỉ miếng có hình dẹt, mỏng. Khi là động từ, nhấn mạnh việc cắt mỏng.
Examples
He accidentally sliced his finger while cooking.
Anh ấy vô tình bị **cắt** vào tay khi đang nấu ăn.
The report gives a useful slice of life in the city.
Báo cáo cung cấp một **lát cắt** hữu ích về cuộc sống trong thành phố.
I ate a slice of bread with butter.
Tôi đã ăn một **lát** bánh mì với bơ.
Can you slice the tomatoes for the salad?
Bạn có thể **cắt lát** cà chua cho món salad không?
She bought a slice of chocolate cake.
Cô ấy đã mua một **lát** bánh sô-cô-la.
Let's grab a slice of pizza before the movie starts.
Đi lấy một **lát** pizza trước khi phim bắt đầu nào.