“sleek” in Vietnamese
bóng bẩymượt màhiện đại
Definition
Một vật gì đó bóng bẩy, mượt mà và hiện đại, thường để chỉ tóc, xe hơi hoặc thiết kế mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngoại hình: 'sleek hair', 'sleek car', 'sleek design'. Mang ý hiện đại, sang trọng. Không dùng cho vật thô ráp/truyền thống.
Examples
The cat's fur is sleek and soft.
Bộ lông của con mèo **mượt mà** và mềm mại.
She has sleek black hair.
Cô ấy có mái tóc đen **bóng bẩy**.
The new phone has a sleek design.
Chiếc điện thoại mới có thiết kế **hiện đại**.
He drove away in a sleek silver sports car.
Anh ấy lái chiếc xe thể thao màu bạc **bóng bẩy** đi.
That laptop is so sleek—I love how thin it is!
Chiếc laptop đó quá **bóng bẩy**—tôi thích kiểu dáng mỏng của nó!
He always wears sleek suits to work.
Anh ấy luôn mặc những bộ vest **bóng bẩy** đi làm.