“slaying” in Vietnamese
Definition
Hành động giết ai đó hoặc điều gì đó một cách bạo lực. Ngoài ra, trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa là làm gì đó cực kỳ xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong báo chí, văn học với nghĩa sát hại ('the slaying of...'). Tiếng lóng: làm rất xuất sắc ('She's slaying'). Không nhầm lẫn nghĩa nghiêm túc và nghĩa vui.
Examples
The police are investigating the slaying of a local businessman.
Cảnh sát đang điều tra vụ **giết người** của một doanh nhân địa phương.
The dragon’s slaying was told in many stories.
Việc **giết** rồng đã được kể lại trong nhiều câu chuyện.
The newspaper reported another slaying last night.
Báo đưa tin về một vụ **giết người** nữa vào tối qua.
She walked on stage and was absolutely slaying it in that red dress.
Cô ấy bước ra sân khấu và **tỏa sáng** tuyệt vời trong chiếc váy đỏ đó.
That comedian was slaying with every joke.
Danh hài đó **gây cười** với từng câu nói của mình.
Social media says you’re slaying that new hairstyle!
Mạng xã hội nói bạn đang **rất nổi bật** với kiểu tóc mới này!