slay” in Vietnamese

giếtgây ấn tượng (lóng)

Definition

Giết ai đó hoặc vật gì đó, thường theo cách kịch tính hoặc bạo lực. Trong tiếng lóng, cũng có nghĩa là làm điều gì đó rất giỏi hoặc trông cực kỳ ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc 'giết' là trang trọng, còn nghĩa lóng rất thân mật, phổ biến trên mạng xã hội ('You slay!' nghĩa là bạn rất tuyệt). Nghĩa lóng không chỉ giết thật sự.

Examples

Wow, you absolutely slayed that performance!

Wow, bạn đã thực sự **gây ấn tượng** ở phần trình diễn đó!

The knight set out to slay the dragon.

Hiệp sĩ lên đường để **giết** rồng.

The hero must slay the monster to save the village.

Người hùng phải **giết** quái vật để cứu làng.

Legends say only a true king can slay the beast.

Truyền thuyết kể rằng chỉ vua thực sự mới có thể **giết** con thú đó.

She always slays on the red carpet—her outfits are perfect.

Cô ấy luôn **tỏa sáng** trên thảm đỏ—trang phục của cô ấy rất hoàn hảo.

If you keep working this hard, you're going to slay your exams.

Nếu bạn tiếp tục cố gắng thế này, bạn sẽ **làm xuất sắc** các kỳ thi đấy.