“slashed” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó bị chém sâu bằng vật sắc nhọn, hoặc bị giảm rất nhiều về số lượng hay giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa bóng (giá, ngân sách bị giảm mạnh: 'prices were slashed') và nghĩa đen (bị chém sâu). Không dùng cho vết cắt nhẹ hay sự giảm nhỏ.
Examples
The prices were slashed during the sale.
Giá đã được **cắt giảm mạnh** trong đợt giảm giá.
He was slashed on the arm by a knife.
Anh ấy bị dao **chém** vào tay.
The budget was slashed by 50%.
Ngân sách đã bị **cắt giảm** 50%.
Tickets were slashed to half their original price just before the concert.
Vé đã được **giảm** chỉ còn một nửa giá ngay trước buổi hòa nhạc.
His coat was badly slashed after running through the brambles.
Áo khoác của anh ấy đã bị **xé rách** nặng sau khi chạy qua bụi rậm.
After complaints, the company slashed delivery times to just one day.
Sau khi có phản ánh, công ty đã **rút ngắn** thời gian giao hàng xuống chỉ còn một ngày.