“slap” in Vietnamese
Definition
'Slap' là cái tát, tức đánh nhanh bằng bàn tay mở. Là động từ, nghĩa là tát ai đó hoặc đặt thứ gì đó rất nhanh và không cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slap someone' là tát ai đó. 'Slap someone on the wrist' là phạt nhẹ hoặc góp ý. 'Slap something on' mang ý đặt/mở nhanh, cẩu thả. 'Slap' thường mạnh hơn 'hit'.
Examples
He slapped the table in anger.
Anh ấy **đập** xuống bàn vì tức giận.
She gave him a slap on the arm.
Cô ấy **tát** nhẹ vào tay anh ấy.
Don't slap your books on the floor.
Đừng **ném mạnh** sách của bạn xuống sàn.
They slapped a warning label on the box and shipped it anyway.
Họ chỉ **dán** cảnh báo lên hộp rồi gửi đi luôn.
The company got a slap on the wrist for breaking the rule.
Công ty chỉ bị **phạt nhẹ** vì vi phạm quy định.
I was so tired that I just slapped my bag on the chair and sat down.
Tôi mệt quá nên chỉ **ném bừa** túi lên ghế rồi ngồi xuống.