“slant” in Vietnamese
Definition
Khi một vật không đứng thẳng mà nghiêng về một phía gọi là 'dốc'. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ việc trình bày thông tin theo một góc nhìn hoặc thiên lệch nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể là danh từ hoặc động từ. Danh từ: 'a slant on the story' – ý kiến hoặc thiên kiến. Động từ: 'to slant the truth' – làm lệch, bóp méo sự thật theo ý mình.
Examples
Draw a slanting line from top to bottom.
Vẽ một đường **dốc** từ trên xuống dưới.
The roof has a steep slant to let rain run off.
Mái nhà có một **dốc** lớn để nước mưa chảy xuống.
The article gives a political slant to the facts.
Bài báo đưa vào các sự kiện một **thiên kiến** chính trị.
You can slant the blinds to control the sunlight.
Bạn có thể **nghiêng** rèm để điều chỉnh ánh nắng.
Everyone brings their own slant to the discussion.
Mỗi người mang **góc nhìn** riêng vào cuộc thảo luận.
She likes to slant her handwriting to the right.
Cô ấy thích **nghiêng** chữ viết về phía bên phải.