“slab” in Vietnamese
Definition
'Slab' là một miếng lớn, dày và phẳng của vật liệu như đá, bê tông hoặc gỗ. Nó cũng có thể chỉ một lát miếng dày của thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slab' thường dùng trong xây dựng (như 'tấm bê tông') hoặc với thực phẩm dày (như 'miếng socola dày'). Không dùng với tấm mỏng, thay vào đó nên dùng 'tấm' hoặc 'lát'.
Examples
A large slab of stone blocked the entrance.
Một **tấm phiến** đá lớn chắn lối vào.
He cut a slab of cheese for his sandwich.
Anh ấy cắt một **miếng dày** phô mai cho bánh mì kẹp của mình.
The workers poured concrete to make a slab for the new house.
Công nhân đã đổ bê tông để làm một **tấm phiến** cho ngôi nhà mới.
They just built a new patio with a thick concrete slab.
Họ vừa xây một sân mới với một **tấm phiến** bê tông dày.
Don’t give me a tiny piece—cut me a slab of cake!
Đừng cho tôi miếng nhỏ—cắt cho tôi một **miếng dày** bánh nhé!
The kitchen counter is made from a single granite slab.
Bàn bếp làm từ một **tấm phiến** đá granite nguyên khối.