skunk” in Vietnamese

chồn hôi

Definition

Chồn hôi là loài động vật nhỏ màu đen-trắng ở Bắc Mỹ, nổi tiếng vì có thể phun mùi hôi mạnh để tự vệ. Ngoài ra, trong văn nói, từ này còn chỉ người không trung thực hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nói về con vật. Khi dùng với người, mang tính châm biếm, hiếm gặp, ý chỉ người gian xảo. Trong thể thao, chỉ trận thua đậm.

Examples

The skunk sprayed a bad smell to protect itself.

Con **chồn hôi** phun mùi hôi khó chịu để tự vệ.

A skunk has a black body with a white stripe.

Một con **chồn hôi** có thân màu đen với sọc trắng.

We saw a skunk in the backyard last night.

Tối qua chúng tôi đã thấy một con **chồn hôi** ở sân sau.

If you bother a skunk, you might end up smelling terrible for days.

Nếu bạn chọc vào **chồn hôi**, bạn có thể sẽ bị ám mùi kinh khủng trong nhiều ngày.

He’s such a skunk for cheating his friends like that.

Anh ta đúng là một **kẻ đểu** khi lừa bạn bè như vậy.

Wow, we got skunked in that game—didn’t win a single point!

Trận đó chúng tôi bị **đè bẹp** luôn—không ghi được điểm nào!