skinny” in Vietnamese

gầy gòốm nhomhẹp (vật)

Definition

Rất gầy, nhìn thấy xương hoặc vật gì đó rất nhỏ, hẹp. Thường dùng cho người, động vật hoặc vật thể có dáng thon dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skinny' dùng hơi thân mật và có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về dáng người. Với bạn bè, có thể dùng vui vẻ. 'Skinny jeans' chỉ quần bó sát. Khác với 'slim' vốn tích cực hơn.

Examples

The dog is very skinny.

Con chó đó rất **gầy gò**.

He has skinny arms.

Cánh tay anh ấy **gầy gò**.

She is wearing skinny jeans.

Cô ấy mặc quần jean **skinny**.

I was so skinny in high school that my clothes never fit right.

Hồi học cấp ba tôi **gầy gò** quá nên đồ mặc chẳng vừa.

That alley is too skinny for a car to get through.

Con hẻm đó quá **hẹp** nên xe không thể qua.

People used to call me skinny, and I hated it.

Người ta từng gọi tôi là **gầy gò** và tôi rất ghét điều đó.