skilled” in Vietnamese

có kỹ nănglành nghề

Definition

Có khả năng hoặc được đào tạo để làm gì đó tốt; có nhiều kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skilled' thường đứng trước danh từ (ví dụ: 'skilled worker'), chỉ người có đào tạo chính thức hoặc nhiều kinh nghiệm. Không nhầm với 'talented' (năng khiếu tự nhiên) hoặc 'qualified' (có bằng cấp). Các cụm phổ biến: 'highly skilled', 'skilled labor', 'skilled in' + hoạt động.

Examples

He is a skilled carpenter.

Anh ấy là một thợ mộc **lành nghề**.

The company is looking for skilled workers.

Công ty đang tìm công nhân **có kỹ năng**.

She became very skilled at painting.

Cô ấy đã trở nên rất **lành nghề** trong việc vẽ tranh.

He's a skilled negotiator who always gets the best deal.

Anh ấy là một nhà đàm phán **lành nghề** luôn có được thỏa thuận tốt nhất.

You have to be pretty skilled to fix a car like that.

Bạn phải rất **lành nghề** mới sửa được chiếc xe như vậy.

Their team is really skilled in using new software.

Đội của họ rất **có kỹ năng** sử dụng phần mềm mới.